Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Dịch Vọng
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Dịch VọngĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Dịch Vọng:
Đối chiếu từ: Phường Dịch Vọng
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Dịch Vọng là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Cầu Giấy bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 108.695.652 | 164.444.444 | 129.756.376 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 88.888.889 | 409.836.066 | 213.462.215 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 105.000.000 | 312.500.000 | 144.458.003 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Chùa Hà | Đầu đường — Cuối đường | 11.915.000 |
| Dịch Vọng | Đầu đường — Cuối đường | 105.784.000 |
| Dịch Vọng Hậu | Đầu đường — Cuối đường | 101.127.000 |
| Dương Đình Nghệ | Đầu đường — Cuối đường | 1.237.000 |
| Duy Tân | Đầu đường — Cuối đường | 1.237.000 |
| Hoàng Quán Chi | Ngã tư giao phố Thọ Tháp (cạnh Trường tiểu học Thăng Long Kidsmart) — Ngã tư giao dự án đấu nối hạ tầng kỹ thuật ô đất E2 đô thị mới Cầu Giấy tại tòa nhà Green Park CT1-CT2 | 109.799.000 |
| Khúc Thừa Dụ | Đầu đường — Cuối đường | 11.915.000 |
| Khu đô thị Cầu Giấy (phường cầu Giấy) | — | 86.039.000 |
| Khu đô thị Cầu Giấy (phường cầu Giấy) | — | 67.686.000 |
| Phạm Văn Bạch | Đầu đường — Cuối đường | 133.396.000 |
| Phạm Văn Đồng | Hoàng Quốc Việt — Từ ngã tư Xuân Thủy - Hồ Tùng Mậu | 140.576.000 |
| Phan Văn Trường | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Quan Hoa | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Thành Thái | Đầu đường — Cuối đường | 113.449.000 |
| Thọ Tháp | Đầu đường — Cuối đường | 105.784.000 |
| Tôn Thất Thuyết | Đầu đường — Cuối đường | 133.396.000 |
| Trần Đăng Ninh | Đầu đường — Cuối đường | 5.953.000 |
| Trần Đăng Ninh | Đầu đường — Cuối đường | 140.067.000 |
| Trần Quốc Hoàn | Đầu đường — Cuối đường | 109.799.000 |
| Trần Quốc Vượng | Đầu đường — Cuối đường | 101.127.000 |