Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Phường Nghĩa Đô
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Xem bản đồ giá Phường Nghĩa ĐôĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Nghĩa Đô:
Đối chiếu từ: Phường Nghĩa Đô
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Nghĩa Đô là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Cầu Giấy bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 127.000.000 | 200.000.000 | 175.531.868 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 119.205.298 | 119.205.298 | 119.205.298 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 88.571.429 | 306.444.444 | 193.759.506 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 74.603.175 | 148.484.848 | 125.305.619 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Đặng Thùy Trâm | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Dương Quảng Hàm | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Hoàng Quốc Việt | Đầu đường — Cuối đường | 149.919.000 |
| Hoàng Sâm | Đầu đường — Cuối đường | 105.784.000 |
| Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) | — | 94.942.000 |
| Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) | — | 79.894.000 |
| Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) | — | 71.959.000 |
| Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) | — | 73.209.000 |
| Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô) | — | 77.147.000 |
| Khu đô thị Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô) | — | 44.591.000 |
| Khu đô thị Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô) | — | 64.744.000 |
| Khu đô thị Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô) | — | 48.169.000 |
| Nghĩa Đô | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Nghĩa Tân | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Nguyễn Đình Hoàn | Đầu đường — Cuối đường | 10.668.000 |
| Nguyễn Đỗ Cung | Ngã ba giao cắt đường Nguyễn Phong Sắc — Ngã ba giao cắt phố Chùa Hà | 11.915.000 |
| Nguyễn Khánh Toàn | Đầu đường — Cuối đường | 140.067.000 |
| Nguyễn Phong Sắc | Hoàng Quốc Việt — Ngã ba Cầu Giấy Xuân Thủy | 1.237.000 |
| Nguyễn Quốc Trị | Đầu đường — Tú Mỡ | 10.668.000 |
| Nguyễn Văn Huyên | Đầu đường — Cuối đường | 1.237.000 |