Đất phổ biến Huyện Long Hồ, Vĩnh Long | Giá/m²
Long Hồ
An Bình
Bình Hòa Phước
Đồng Phú
Hòa Ninh
Hòa Phú
Lộc Hòa
Long An
Long Phước
Phú Đức
Phước Hậu
Phú Quới
Tân Hạnh
Thanh Đức
Thạnh Quới
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Long Hồ | 10.349.898 | 0 | 0 | 9.568.055 | 11.746.576 | 8.115.708 |
| Xã An Bình | 2.031.715 | 1.851.852 | 0 | 7.777.778 | 7.777.778 | 0 |
| Xã Bình Hòa Phước | 2.019.332 | 1.157.861 | 675.507 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Phú | 1.859.038 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Ninh | 1.642.971 | 0 | 0 | 9.791.667 | 9.791.667 | 0 |
| Xã Hòa Phú | 7.886.576 | 0 | 6.700.000 | 12.209.628 | 12.209.628 | 0 |
| Xã Lộc Hòa | 5.571.510 | 6.848.925 | 4.153.846 | 29.479.066 | 29.479.066 | 0 |
| Xã Long An | 6.246.394 | 0 | 0 | 2.841.358 | 0 | 2.841.358 |
| Xã Long Phước | 9.651.426 | 0 | 7.500.000 | 19.429.007 | 18.429.034 | 17.087.356 |
| Xã Phú Đức | 4.132.636 | 0 | 0 | 9.205.488 | 9.359.251 | 9.051.724 |
| Xã Phước Hậu | 7.131.762 | 6.837.461 | 2.308.744 | 23.015.414 | 16.659.817 | 22.537.267 |
| Xã Phú Quới | 9.993.605 | 0 | 0 | 15.794.805 | 21.200.000 | 10.389.610 |
| Xã Tân Hạnh | 5.368.245 | 7.262.970 | 6.501.957 | 16.051.233 | 17.777.888 | 15.954.557 |
| Xã Thanh Đức | 3.480.000 | 3.890.000 | 2.334.000 | 17.948.674 | 16.571.427 | 13.127.833 |
| Xã Thạnh Quới | 435.225.439 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
