Đất phổ biến Quận 10, Hồ Chí Minh | Giá/m²
1
10
11
12
13
14
15
2
3
4
5
6
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 18.846.154 | 0 | 18.846.154 | 170.770.075 | 259.959.211 | 171.233.874 |
| Phường 10 | 22.099.757 | 0 | 7.299.270 | 97.409.550 | 107.490.133 | 97.640.876 |
| Phường 11 | 107.440.477 | 0 | 0 | 150.015.239 | 225.202.147 | 144.431.401 |
| Phường 12 | 119.284.603 | 177.777.778 | 161.287.912 | 121.072.410 | 196.182.015 | 144.562.111 |
| Phường 13 | 36.913.990 | 0 | 0 | 150.856.825 | 204.649.280 | 132.942.700 |
| Phường 14 | 61.043.315 | 0 | 58.333.333 | 161.085.012 | 187.778.624 | 143.605.287 |
| Phường 15 | 133.526.446 | 155.660.377 | 0 | 206.035.071 | 213.046.080 | 147.494.292 |
| Phường 2 | 38.369.322 | 0 | 20.614.035 | 176.986.515 | 260.003.671 | 126.664.004 |
| Phường 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 4 | 56.666.667 | 0 | 0 | 192.247.716 | 266.904.120 | 115.098.748 |
| Phường 5 | 0 | 0 | 0 | 218.155.559 | 257.709.842 | 198.360.635 |
| Phường 6 | 0 | 0 | 0 | 178.397.577 | 316.383.508 | 80.902.656 |
| Phường 7 | 179.940 | 0 | 179.940 | 131.799.354 | 212.747.169 | 153.814.216 |
| Phường 8 | 10.000.000 | 0 | 0 | 180.635.026 | 220.760.867 | 156.587.617 |
| Phường 9 | 0 | 0 | 0 | 96.018.380 | 298.192.522 | 96.018.380 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
