Đất phổ biến Quận 6, Hồ Chí Minh | Giá/m²
1
10
11
12
13
14
2
3
4
5
6
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 24.086.146 | 0 | 0 | 100.454.850 | 192.118.206 | 95.200.194 |
| Phường 10 | 74.240.547 | 109.375.000 | 84.827.586 | 112.188.245 | 125.123.821 | 93.924.409 |
| Phường 11 | 68.906.171 | 3.644.068 | 19.773.810 | 108.274.748 | 144.392.561 | 101.103.406 |
| Phường 12 | 83.340.924 | 0 | 0 | 163.336.486 | 204.655.641 | 106.305.625 |
| Phường 13 | 31.357.610 | 105.546.827 | 0 | 92.447.068 | 134.163.466 | 97.370.845 |
| Phường 14 | 40.527.778 | 0 | 0 | 81.771.795 | 95.564.909 | 83.031.265 |
| Phường 2 | 0 | 0 | 0 | 119.516.327 | 152.747.439 | 108.617.929 |
| Phường 3 | 72.531.447 | 0 | 0 | 78.308.856 | 110.738.687 | 71.559.322 |
| Phường 4 | 83.333.333 | 0 | 0 | 79.229.139 | 128.272.053 | 84.605.883 |
| Phường 5 | 15.451.174 | 0 | 0 | 70.658.207 | 72.953.951 | 60.513.168 |
| Phường 6 | 20.677.920 | 0 | 13.293.590 | 132.099.561 | 151.887.233 | 109.679.407 |
| Phường 7 | 66.908.312 | 0 | 16.867.470 | 107.081.139 | 113.672.532 | 91.076.114 |
| Phường 8 | 17.142.857 | 0 | 17.142.857 | 100.965.614 | 108.030.622 | 95.415.438 |
| Phường 9 | 14.457.831 | 0 | 14.457.831 | 73.916.926 | 123.973.235 | 69.134.069 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
