Xã Thạnh Phước, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Xã Thạnh Phú
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Thạnh Phú:
Đối chiếu từ: Xã Thạnh Phú
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Xã Thạnh Phú là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Thạnh Hóa bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
1 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Xem tin đăng tại Xã Thạnh Phú trên bản đồ giá →Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Các đường còn lại | — | 1.340.000.000 |
| Các đường còn lại | — | 1.340.000.000 |
| Các đường còn lại không có ở các mục nêu trên | — | 480.000.000 |
| Các sông kênh có tên bằng chữ hoặc bằng số còn lại | — | 280.000.000 |
| Cụm dân cư xã Thuận Nghĩa Hòa | — | 1.060.000.000 |
| ĐT 817 (đường tỉnh Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) | — | 1.520.000.000 |
| ĐT 817 (Đường tỉnh Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) | — | 1.122.000.000 |
| ĐT 817 (Đường tỉnh Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) | — | 660.000.000 |
| ĐT 817 (Đường tỉnh Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) | — | 780.000.000 |
| ĐT 817 (Đường tỉnh Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) | — | 1.254.000.000 |
| Đường 817 B (Đường liên xã Thủy Tây - Thạnh Phú - Thạnh Phước) | — | 460.000.000 |
| Đường 817 B (Đường liên xã Thủy Tây - Thạnh Phú - Thạnh Phước) | — | 550.000.000 |
| Đường 817 B (Đường liên xã Thủy Tây - Thạnh Phú - Thạnh Phước) | — | 460.000.000 |
| Đường Bình Phước 2 | — | 540.000.000 |
| Đường cặp kênh 79 | — | 495.000.000 |
| Đường cặp kênh Trà Cú | — | 495.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 450.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 340.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 540.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 490.000.000 |