Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Xã Tân Thành
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Tân Thành:
Đối chiếu từ: Xã Tân Thành
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Xã Tân Thành là 1 trong 7 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Mộc Hóa bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.450.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.450.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.450.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.650.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Đường 2/9 | — | 610.000.000 |
| Đường bờ Bắc Cà Gừa | — | 510.000.000 |
| Đườngbờđôngkênh T6 | — | 570.000.000 |
| Đường cặp kênh trục II | — | 1.650.000.000 |
| Đường Cây Cám | — | 610.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 340.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 560.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường từ 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 430.000.000 |
| Đường giao thông nền đường < 3m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 300.000.000 |
| Đường giao thông nền đường ≥ 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 390.000.000 |
| Đường giao thông nền đường từ 3m đến < 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 360.000.000 |