Giá bất động sản Xã Tân Thành

Xã Tân Thành, Huyện Mộc Hóa, Long An

Xem bản đồ giá Xã Tân Thành

Địa giới hành chính cũ và mới

Xã Tân Thành, Huyện Mộc Hóa, Long An: địa chỉ cũ và mới

Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Tân Thành:

Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh

Đối chiếu từ: Xã Tân Thành

Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.

Xã Tân Thành là 1 trong 7 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Mộc Hóa bao gồm:

Giá đấtGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá đất mặt tiền000
Giá đất hẻm/ngõ000
Giá nhàGiá thấp nhấtGiá cao nhấtGiá trung bình
Giá nhà mặt tiền000
Giá nhà hẻm/ngõ000
  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Ước tính giá trị BĐS tại Xã Tân Thành

Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.

Đơn giá trung bình
139.366 đ/m²
Giá trị ước tính
3.484.150 đ

Giá đất Nhà nước tại Xã Mộc Hoá

Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.

Tuyến đườngĐoạnGiá đất ở (đ/m²)
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—2.180.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—2.180.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—2.180.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—2.180.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—1.450.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—1.450.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—1.450.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—1.650.000.000
Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa—2.180.000.000
Đường 2/9—610.000.000
Đường bờ Bắc Cà Gừa—510.000.000
Đườngbờđôngkênh T6—570.000.000
Đường cặp kênh trục II—1.650.000.000
Đường Cây Cám—610.000.000
Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa—340.000.000
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa—560.000.000
Đường giao thông khác nền đường từ 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa—430.000.000
Đường giao thông nền đường < 3m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất—300.000.000
Đường giao thông nền đường ≥ 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất—390.000.000
Đường giao thông nền đường từ 3m đến < 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất—360.000.000

Thẩm định giá tại Xã Tân Thành, Huyện Mộc Hóa, Long An

ZaloGọi