Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Xã Bình Phong Thạnh
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Xã Bình Phong Thạnh, Huyện Mộc Hóa, Long An
Xem bản đồ giá Xã Bình Phong ThạnhĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Bình Phong Thạnh:
Đối chiếu từ: Xã Bình Phong Thạnh
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Xã Bình Phong Thạnh là 1 trong 7 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Mộc Hóa bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 1.791.667 | 1.791.667 | 1.791.667 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.450.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.450.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.450.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 1.650.000.000 |
| Các vị trí tiếp giáp đường thuộc các cụm dân cư xã Mộc Hóa | — | 2.180.000.000 |
| Đường 2/9 | — | 610.000.000 |
| Đường bờ Bắc Cà Gừa | — | 510.000.000 |
| Đườngbờđôngkênh T6 | — | 570.000.000 |
| Đường cặp kênh trục II | — | 1.650.000.000 |
| Đường Cây Cám | — | 610.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 340.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 560.000.000 |
| Đường giao thông khác nền đường từ 3m đến < 6m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 430.000.000 |
| Đường giao thông nền đường < 3m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 300.000.000 |
| Đường giao thông nền đường ≥ 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 390.000.000 |
| Đường giao thông nền đường từ 3m đến < 6m. có trải đá. sỏi đỏ hoặc bằng đất | — | 360.000.000 |