Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường 1
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường 1:
Đối chiếu từ: Phường 1
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường 1 là 1 trong 15 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận 4 bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 100.000.000 | 187.500.000 | 133.381.226 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 31.111.111 | 83.333.333 | 56.082.933 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
2 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| BẾN VÂN ĐỒN | CẦU NGUYỄN KIỆU — NGUYỄN KHOÁI | 164.700.000 |
| BẾN VÂN ĐỒN | NGUYỄN KHOÁI — CẦU DỪA | 178.200.000 |
| BẾN VÂN ĐỒN | CẦU DỪA — KHÁNH HỘI | 213.800.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI | — | 97.200.000 |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 | — | 97.200.000 |
| ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 | — | 87.300.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 10 | — | 129.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 12 | — | 129.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 16 | VĨNH HỘI — HẺM 368 TÔN ĐẢN | 135.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 18 | — | 123.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 2 | — | 123.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 20 | — | 118.700.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 22 | — | 129.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 24 | — | 129.600.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 28 | — | 140.900.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 4 | — | 123.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 46 | — | 101.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 48 | — | 194.400.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 50 | KHÁNH HỘI — HẺM 209 BẾN VÂN ĐỒN | 82.000.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 6 | — | 129.600.000 |