Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh
Đối chiếu từ: Thị trấn Hòa Thành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Hòa Thành, Huyện Hòa Thành, Tây Ninh
Xem bản đồ giá Thị trấn Hòa ThànhĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Hòa Thành:
Đối chiếu từ: Thị trấn Hòa Thành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Hòa Thành là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Hòa Thành bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 6.727.273 | 6.727.273 | 6.727.273 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 957.627 | 957.627 | 957.627 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 7.432.432 | 51.526.718 | 22.571.266 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
3 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Xem tin đăng tại Thị trấn Hòa Thành trên bản đồ giá →Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| An Dương Vương (Lộ Bình Dương cũ) | — | 8.580.000 |
| Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) | — | 34.800.000 |
| Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú | — | 9.216.000 |
| Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú | — | 5.280.000 |
| Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương | — | 7.248.000 |
| Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng | — | 4.548.000 |
| Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng | — | 3.552.000 |
| Các đường số 1. 3. 7. 13. 17. 21- Sân Cu | — | 4.548.000 |
| Các đường số 2. 4. 6. 8. 10. 12. 14 - Trịnh Phong Đáng | — | 2.412.000 |
| Các đường số 2. 6. 8. 10. 12. 16. 20- Sân Cu | — | 3.552.000 |
| Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) | — | 14.880.000 |
| Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) | — | 9.600.000 |
| Đỗ Thị Tặng | — | 16.200.000 |
| Đường 11- Sân Cu | — | 3.432.000 |
| Đường 781 (Đường CMT8 nối dài) | — | 10.716.000 |
| Đường Bàu Ếch | — | 3.060.000 |
| Đường Cầu Trường Long - Chà Là | — | 3.854.000 |
| Đường Cầu Trường Long - Chà Là | — | 4.776.000 |
| Đường Cầu Trường Long - Chà Là | — | 3.213.000 |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m. có trải bê tông hoặc nhựa | — | 953.000 |