Xã Phong Điền, Thành phố Cần Thơ
Đối chiếu từ: Thị trấn Phong Điền
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Cần Thơ
Xem bản đồ giá Thị trấn Phong ĐiềnĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Phong Điền:
Đối chiếu từ: Thị trấn Phong Điền
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Phong Điền là 1 trong 7 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Phong Điền bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 9.611.111 | 19.531.250 | 14.571.181 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 3.986.451 | 25.571.429 | 21.899.520 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 12.403.101 | 58.441.558 | 41.606.527 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 11.000.000 | 34.615.385 | 26.455.128 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Các trục hành chính trung tâm huyện Phong Điền | — | 2.400.000 |
| Các trục hành chính trung tâm huyện Phong Điền | — | 2.900.000 |
| Đường Chiêm Thành Tấn (trục số 7. Trung tâm thương mại - hành chính huyện) | Đường tỉnh 923 (mới) — Đường Trường Duy Toản | 2.900.000 |
| Đường đi quanh Nhà khách Thành ủy | Lộ Vòng Cung (Đường tỉnh 923 cũ) — Hết ranh Nhà khách Thành ủy | 1.600.000 |
| Đường Nguyễn Thái Bình | Lộ Vòng Cung (Đường tỉnh 923 cũ) — Đường tỉnh 923 (mới) | 3.100.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ nối dài | Cầu Trà Niền — Đường tỉnh 923 (mới) | 5.000.000 |
| Đường Nguyễn Văn Cừ nối dài | Giáp ranh phường An Bình — Cầu Trà Niền (Đường tỉnh 923 mới) | 4.700.000 |
| Đường tỉnh 918 (Hương lộ 28) | Lộ Vòng Cung (Đường tỉnh 923 cũ) — Giáp ranh phường Thới An Đông | 1.300.000 |
| Đường tỉnh 918 (Hương lộ 28) | Cầu Xẻo Tre — Đường tỉnh 918 nâng cấp | 1.000.000 |
| Đường Trường Duy Toản | Đường Chiêm Thành Tấn — Trục số 4 (Trung tâm thương mại - hành chính huyện) | 2.900.000 |
| Đường vào khu mộ Phan Văn Trị | Lộ Vòng Cung — Cầu Cái Tắc | 1.900.000 |
| Đường vào khu mộ Phan Văn Trị | Mộ Cụ Phan Văn Trị — Rạch tre | 800.000 |
| Đường vào khu mộ Phan Văn Trị | Cầu Cái Tắc — Hết ranh khu đất Mộ Cụ Phan Văn Trị | 1.600.000 |
| Đường vào Trung tâm dạy nghề | Lộ Vòng Cung (Đường tỉnh 923 cũ) — Hết ranh Trung tâm dạy nghề | 790.000 |
| Đường vào Trường THPT Phan Văn Trị | Đường Nguyễn Văn Cừ nối dài — Trường THPT Phan Văn Trị | 2.900.000 |
| Khu dân cư xã Tân Thới (cũ) | — | 1.600.000 |
| Khu trung tâm Thương mại huyện Phong Điền (nay là xã Phong Điền) | — | 4.700.000 |
| Khu trung tâm Thương mại huyện Phong Điền (nay là xã Phong Điền) | — | 3.300.000 |
| Lộ Vòng Cung (Đường tỉnh 923 cũ) | Giáp ranh phường An Bình — Cầu Trà Niền | 3.100.000 |
| Lộ Vòng Cung (Đường tỉnh 923 cũ) | Cầu Rạch Miếu — Giáp ranh phường Phước Thới | 2.400.000 |