Địa giới hành chính cũ và mới
Thị xã Bình Minh, Vĩnh Long là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Thị xã Bình Minh, Vĩnh Long (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiThị xã Bình Minh chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Phường Bình Minh, Vĩnh Long
- Phường Cái Vồn, Vĩnh Long
- Phường Đông Thành, Vĩnh Long
Thị xã Bình Minh thuộc tỉnh Vĩnh Long bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Bình Minh, Vĩnh Long | Giá/m²
Cái Vồn
Đông Thuận
Thành Phước
Đông Bình
Đông Thành
Đông Thạnh
Mỹ Hòa
Thuận An
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cái Vồn | 6.916.667 | 0 | 0 | 86.267.090 | 86.267.090 | 0 |
| Phường Đông Thuận | 16.330.511 | 0 | 0 | 16.102.812 | 19.113.926 | 13.448.118 |
| Phường Thành Phước | 10.492.503 | 0 | 4.137.931 | 32.819.865 | 45.138.889 | 8.181.818 |
| Xã Đông Bình | 12.796.540 | 5.450.000 | 0 | 14.983.200 | 14.983.200 | 0 |
| Xã Đông Thành | 4.732.778 | 506.598 | 0 | 7.774.538.387 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thạnh | 1.491.260 | 0 | 3.591.160 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Hòa | 14.008.382 | 0 | 16.497.727 | 27.801.575 | 27.051.638 | 1.520.087 |
| Xã Thuận An | 4.390.081 | 0 | 3.967.265 | 9.881.188 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
