Đất phổ biến Huyện Thới Lai, Cần Thơ | Giá/m²
Thới Lai
Định Môn
Đông Bình
Đông Thuận
Tân Thạnh
Thới Tân
Thới Thạnh
Trường Thắng
Trường Thành
Trường Xuân
Trường Xuân A
Trường Xuân B
Xuân Thắng
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Thới Lai | 5.437.686 | 0 | 0 | 59.804.949 | 76.020.697 | 0 |
| Xã Định Môn | 1.865.051 | 2.096.070 | 0 | 8.103.282 | 8.103.282 | 0 |
| Xã Đông Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thuận | 215.395 | 0 | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thạnh | 1.313.412 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thới Tân | 2.176.319 | 2.738.889 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thới Thạnh | 6.768.943 | 4.777.778 | 9.107.143 | 4.937.500 | 6.875.000 | 3.000.000 |
| Xã Trường Thắng | 0 | 0 | 0 | 4.484.305 | 0 | 4.484.305 |
| Xã Trường Thành | 1.682.889 | 0 | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trường Xuân | 1.845.110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trường Xuân A | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trường Xuân B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Thắng | 3.941.297 | 0 | 2.693.915 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
