Huyện Hòa Vang thuộc tỉnh Đà Nẵng bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng | Giá/m²
Hòa Bắc
Hòa Châu
Hòa Khương
Hòa Liên
Hòa Nhơn
Hòa Ninh
Hòa Phong
Hòa Phú
Hòa Phước
Hòa Sơn
Hòa Tiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Hòa Bắc | 3.072.773 | 1.577.436 | 4.910.145 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Châu | 20.987.617 | 8.593.001 | 11.065.662 | 30.955.839 | 32.764.778 | 16.686.734 |
| Xã Hòa Khương | 8.702.791 | 5.106.120 | 9.902.426 | 10.469.624 | 11.086.602 | 9.235.669 |
| Xã Hòa Liên | 15.576.832 | 9.889.547 | 8.324.362 | 15.867.991 | 0 | 13.191.590 |
| Xã Hòa Nhơn | 7.592.426 | 5.225.205 | 9.428.430 | 8.111.285 | 0 | 8.111.285 |
| Xã Hòa Ninh | 6.703.329 | 3.230.281 | 1.327.605 | 1.230.000 | 2.000.000 | 0 |
| Xã Hòa Phong | 6.933.018 | 3.779.224 | 8.842.506 | 11.952.807 | 28.355.388 | 6.965.278 |
| Xã Hòa Phú | 3.897.803 | 2.833.316 | 5.021.843 | 4.666.667 | 0 | 4.666.667 |
| Xã Hòa Phước | 13.934.060 | 10.201.204 | 12.815.084 | 23.214.583 | 25.918.931 | 15.807.175 |
| Xã Hòa Sơn | 11.186.545 | 6.002.530 | 6.308.629 | 20.252.216 | 24.288.162 | 0 |
| Xã Hòa Tiến | 14.318.126 | 7.510.456 | 9.334.431 | 11.841.174 | 12.861.111 | 11.991.657 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
