Quận Thanh Khê thuộc tỉnh Đà Nẵng bao gồm:
Đất phổ biến Quận Thanh Khê, Đà Nẵng | Giá/m²
An Khê
Chính Gián
Hòa Khê
Tam Thuận
Tân Chính
Thạc Gián
Thanh Khê Đông
Thanh Khê Tây
Vĩnh Trung
Xuân Hà
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Khê | 45.909.328 | 31.494.041 | 37.196.356 | 70.671.275 | 76.858.326 | 53.185.033 |
| Phường Chính Gián | 53.425.840 | 0 | 41.225.183 | 70.930.982 | 134.753.739 | 54.135.364 |
| Phường Hòa Khê | 45.464.349 | 0 | 49.854.637 | 55.307.948 | 86.230.037 | 55.307.948 |
| Phường Tam Thuận | 43.732.778 | 0 | 0 | 62.625.764 | 120.764.474 | 62.625.764 |
| Phường Tân Chính | 51.539.021 | 0 | 78.767.124 | 56.996.933 | 120.355.342 | 56.351.028 |
| Phường Thạc Gián | 51.059.003 | 41.975.309 | 69.779.830 | 89.196.242 | 143.653.098 | 59.810.426 |
| Phường Thanh Khê Đông | 59.934.601 | 39.519.854 | 0 | 65.454.092 | 140.415.749 | 61.960.164 |
| Phường Thanh Khê Tây | 43.398.105 | 0 | 27.439.024 | 49.209.795 | 74.101.882 | 45.482.475 |
| Phường Vĩnh Trung | 56.607.447 | 0 | 41.685.521 | 62.641.445 | 152.079.116 | 56.146.243 |
| Phường Xuân Hà | 151.780.250 | 48.823.529 | 0 | 73.559.073 | 129.408.497 | 58.586.609 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
