Giá bất động sản Quận Thanh Khê

Quận Thanh Khê, Đà Nẵng

Xem bản đồ giá Quận Thanh Khê

Đất phổ biến Quận Thanh Khê, Đà Nẵng | Giá/m²

An Khê
Chính Gián
Hòa Khê
Tam Thuận
Tân Chính
Thạc Gián
Thanh Khê Đông
Thanh Khê Tây
Vĩnh Trung
Xuân Hà
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường An Khê45.909.32831.494.04137.196.35670.671.27576.858.32653.185.033
Phường Chính Gián53.425.840041.225.18370.930.982134.753.73954.135.364
Phường Hòa Khê45.464.349049.854.63755.307.94886.230.03755.307.948
Phường Tam Thuận43.732.7780062.625.764120.764.47462.625.764
Phường Tân Chính51.539.021078.767.12456.996.933120.355.34256.351.028
Phường Thạc Gián51.059.00341.975.30969.779.83089.196.242143.653.09859.810.426
Phường Thanh Khê Đông59.934.60139.519.854065.454.092140.415.74961.960.164
Phường Thanh Khê Tây43.398.105027.439.02449.209.79574.101.88245.482.475
Phường Vĩnh Trung56.607.447041.685.52162.641.445152.079.11656.146.243
Phường Xuân Hà151.780.25048.823.529073.559.073129.408.49758.586.609

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Quận Thanh Khê, Đà Nẵng

ZaloGọi điện