Giá bất động sản Thành phố Thủ Dầu Một

Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương

Xem bản đồ giá Thành phố Thủ Dầu Một

Đất phổ biến Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương | Giá/m²

Chánh Mỹ
Chánh Nghĩa
Định Hoà
Hiệp An
Hiệp Thành
Hoà Phú
Phú Cường
Phú Hòa
Phú Lợi
Phú Mỹ
Phú Tân
Phú Thọ
Tân An
Tương Bình Hiệp
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường Chánh Mỹ19.708.00010.057.47118.674.27536.745.93541.873.12534.821.743
Phường Chánh Nghĩa26.867.62528.514.76827.604.81942.964.48464.042.39032.260.433
Phường Định Hoà13.374.21810.843.80215.557.85424.293.45223.659.90820.500.862
Phường Hiệp An15.097.53411.016.88411.959.46424.582.34225.672.42322.860.300
Phường Hiệp Thành19.828.67819.874.31421.633.37045.684.58852.693.56345.717.679
Phường Hoà Phú23.239.127019.720.83341.112.43153.571.14333.607.274
Phường Phú Cường36.633.85704.889.00090.327.777110.583.69541.819.832
Phường Phú Hòa27.665.18420.081.46825.708.34539.272.57058.481.31237.292.829
Phường Phú Lợi16.059.07626.548.23926.095.86947.715.92745.116.62742.050.437
Phường Phú Mỹ15.847.82318.856.10717.814.07442.988.25646.006.16037.852.405
Phường Phú Tân21.207.402018.484.84834.000.99739.549.5588.958.333
Phường Phú Thọ29.462.23017.875.93724.921.25043.179.50064.245.45325.909.980
Phường Tân An13.533.7938.590.62914.976.10023.498.15223.644.12320.217.127
Phường Tương Bình Hiệp14.990.96313.202.83313.459.02728.769.80628.580.16625.400.645

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương

ZaloGọi điện