Thị xã Phú Mỹ thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu | Giá/m²
Hắc Dịch
Mỹ Xuân
Phú Mỹ
Phước Hoà
Tân Phước
Châu Pha
Sông Xoài
Tân Hải
Tân Hoà
Tóc Tiên
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hắc Dịch | 10.652.366 | 5.763.692 | 4.761.420 | 17.627.123 | 0 | 17.627.123 |
| Phường Mỹ Xuân | 9.469.378 | 6.513.334 | 10.787.411 | 27.341.250 | 27.295.509 | 14.615.385 |
| Phường Phú Mỹ | 19.288.459 | 12.727.273 | 24.178.826 | 29.293.269 | 33.008.814 | 0 |
| Phường Phước Hoà | 16.143.192 | 0 | 10.851.064 | 53.040.753 | 53.040.753 | 0 |
| Phường Tân Phước | 15.168.405 | 9.642.857 | 10.314.800 | 37.057.104 | 56.244.792 | 26.970.185 |
| Xã Châu Pha | 6.584.107 | 6.384.235 | 8.230.664 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sông Xoài | 8.375.133 | 642.857 | 3.175.713 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hải | 20.365.116 | 0 | 19.714.632 | 11.711.006 | 0 | 13.047.991 |
| Xã Tân Hoà | 10.850.664 | 4.155.125 | 10.950.569 | 33.132.343 | 38.650.778 | 5.540.166 |
| Xã Tóc Tiên | 6.289.150 | 4.784.595 | 10.392.179 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
