Thành phố Bà Rịa thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Bà Rịa, Bà Rịa - Vũng Tàu | Giá/m²
Kim Dinh
Long Hương
Long Tâm
Long Toàn
Phước Hiệp
Phước Hưng
Phước Nguyên
Phước Trung
Hoà Long
Long Phước
Tân Hưng
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Kim Dinh | 19.109.961 | 0 | 17.013.876 | 28.296.943 | 41.768.859 | 14.825.027 |
| Phường Long Hương | 22.101.038 | 0 | 10.000.000 | 39.427.069 | 40.354.137 | 32.000.000 |
| Phường Long Tâm | 22.593.245 | 0 | 20.994.849 | 52.205.018 | 52.205.018 | 0 |
| Phường Long Toàn | 33.689.054 | 0 | 17.888.055 | 42.920.247 | 45.489.604 | 21.312.843 |
| Phường Phước Hiệp | 33.466.000 | 45.997.667 | 27.598.667 | 56.547.619 | 56.547.619 | 0 |
| Phường Phước Hưng | 26.483.023 | 0 | 26.481.481 | 58.374.228 | 0 | 46.250.000 |
| Phường Phước Nguyên | 57.046.674 | 0 | 0 | 61.754.685 | 58.620.261 | 76.000.000 |
| Phường Phước Trung | 27.060.545 | 11.983.471 | 0 | 67.402.155 | 67.402.155 | 0 |
| Xã Hoà Long | 15.432.866 | 10.347.666 | 14.754.996 | 18.072.250 | 0 | 12.552.642 |
| Xã Long Phước | 6.774.162 | 6.705.292 | 6.694.308 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hưng | 10.264.543 | 0 | 5.925.994 | 18.755.614 | 20.007.485 | 15.000.000 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
