Đất phổ biến Quận Ba Đình, Hà Nội | Giá/m²
Cống Vị
Điện Biên
Đội Cấn
Giảng Võ
Kim Mã
Liễu Giai
Ngọc Hà
Ngọc Khánh
Nguyễn Trung Trực
Phúc Xá
Quán Thánh
Thành Công
Trúc Bạch
Vĩnh Phúc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cống Vị | 53.956.843 | 0 | 0 | 141.577.295 | 250.805.381 | 149.704.553 |
| Phường Điện Biên | 5.464.977 | 15.000.000 | 0 | 119.686.853 | 0 | 119.686.853 |
| Phường Đội Cấn | 127.505.830 | 0 | 152.941.176 | 148.364.324 | 191.810.654 | 148.364.324 |
| Phường Giảng Võ | 31.690.194 | 0 | 0 | 103.906.975 | 238.551.282 | 103.906.975 |
| Phường Kim Mã | 52.474.830 | 0 | 0 | 119.385.233 | 181.625.140 | 113.177.486 |
| Phường Liễu Giai | 79.156.332 | 250.000.000 | 0 | 173.016.008 | 177.983.998 | 173.016.008 |
| Phường Ngọc Hà | 46.587.190 | 42.777.778 | 0 | 143.172.436 | 194.566.137 | 125.321.757 |
| Phường Ngọc Khánh | 127.536.232 | 0 | 0 | 145.091.238 | 325.636.615 | 125.911.751 |
| Phường Nguyễn Trung Trực | 7.500.000 | 0 | 0 | 183.937.255 | 432.000.000 | 105.895.425 |
| Phường Phúc Xá | 148.586.081 | 148.586.081 | 122.593.407 | 135.022.863 | 147.044.107 | 126.176.508 |
| Phường Quán Thánh | 0 | 0 | 0 | 311.303.026 | 470.826.783 | 222.089.675 |
| Phường Thành Công | 4.166.667 | 0 | 0 | 94.144.319 | 241.035.299 | 94.144.319 |
| Phường Trúc Bạch | 0 | 0 | 0 | 239.802.748 | 306.897.163 | 172.708.333 |
| Phường Vĩnh Phúc | 0 | 0 | 0 | 150.816.521 | 212.491.103 | 137.016.518 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
