Chứng thư thẩm định giá là văn bản mà doanh nghiệp thẩm định giá phát hành để thông báo cho khách hàng kết quả thẩm định giá tài sản. Dù bạn cần định giá nhà đất để vay vốn, tài sản để giải quyết tranh chấp, hay máy móc để góp vốn, thứ bạn cầm trong tay cuối cùng chính là chứng thư này. Hiểu đúng chứng thư thẩm định giá gồm những gì, có hiệu lực bao lâu và kiểm tra tính hợp lệ ra sao sẽ giúp bạn sử dụng kết quả đúng mục đích và tránh bị từ chối hồ sơ.
Chứng thư thẩm định giá là gì?
Chứng thư thẩm định giá là văn bản do doanh nghiệp thẩm định giá đủ điều kiện kinh doanh lập, nhằm thông báo cho khách hàng và các bên liên quan về giá trị của tài sản được thẩm định cùng những nội dung cơ bản của quá trình thẩm định. Văn bản này được lập theo quy định của pháp luật về giá (hiện hành là Luật Giá năm 2023 và các văn bản hướng dẫn) và hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam.
Về bản chất, kết quả ghi trên chứng thư là ý kiến chuyên môn độc lập của doanh nghiệp thẩm định giá tại một thời điểm và cho một mục đích cụ thể. Đây là một căn cứ quan trọng để ngân hàng, cơ quan nhà nước, tòa án, cơ quan thi hành án hoặc các bên mua bán tham khảo khi xem xét, quyết định giá; quyết định cuối cùng vẫn thuộc về người có thẩm quyền hoặc các bên trong giao dịch.
Chứng thư thẩm định giá và báo cáo kết quả thẩm định giá khác nhau thế nào?
Hai văn bản này thường được phát hành cùng nhau nhưng có vai trò khác nhau:
- Chứng thư thẩm định giá ngắn gọn, nêu kết luận: tài sản là gì, thẩm định cho mục đích nào, tại thời điểm nào và giá trị bao nhiêu.
- Báo cáo kết quả thẩm định giá chi tiết hơn, trình bày thông tin thu thập được, phân tích thị trường, lý do chọn phương pháp, các tài sản so sánh, các bước tính toán và những giả thiết được sử dụng.
Khi nộp hồ sơ, nhiều đơn vị tiếp nhận yêu cầu cả hai văn bản. Vì vậy, bạn nên lưu giữ đầy đủ chứng thư kèm báo cáo, cùng các phụ lục và hình ảnh khảo sát.
Nội dung chính của một chứng thư thẩm định giá
Một chứng thư thẩm định giá hợp lệ thường thể hiện đầy đủ các thông tin sau:
- Số hiệu chứng thư, ngày phát hành, tên và thông tin của doanh nghiệp thẩm định giá.
- Thông tin khách hàng yêu cầu thẩm định giá và số hợp đồng dịch vụ.
- Tài sản thẩm định giá: tên, vị trí, đặc điểm pháp lý và kinh tế – kỹ thuật chủ yếu.
- Mục đích thẩm định giá, ví dụ thế chấp vay vốn, mua bán, góp vốn, thi hành án, giải quyết tranh chấp.
- Thời điểm thẩm định giá, tức ngày mà kết quả giá trị được xác định.
- Cơ sở giá trị (giá trị thị trường hoặc giá trị phi thị trường) và phương pháp thẩm định giá áp dụng.
- Kết quả thẩm định giá, ghi bằng số và bằng chữ.
- Những giả thiết, hạn chế và điều kiện sử dụng kết quả.
- Thời hạn có hiệu lực của kết quả thẩm định giá.
- Họ tên, chữ ký của thẩm định viên về giá và người đại diện theo pháp luật (hoặc người được ủy quyền) của doanh nghiệp, kèm con dấu.
Hiệu lực của chứng thư thẩm định giá
Giá trị tài sản thay đổi theo thị trường, vì vậy kết quả trên chứng thư thẩm định giá chỉ có ý nghĩa trong một khoảng thời gian nhất định. Thời hạn hiệu lực được ghi rõ trên chứng thư và do doanh nghiệp thẩm định giá xác định căn cứ vào đặc điểm tài sản, biến động thị trường và mục đích thẩm định.
Có hai nguyên tắc cần nhớ:
- Đúng mục đích: kết quả chỉ được sử dụng cho mục đích ghi trên chứng thư. Chứng thư lập để vay vốn không nên mặc nhiên dùng cho việc chia tài sản ly hôn hay góp vốn.
- Đúng thời hạn: khi đã hết thời hạn hiệu lực, cơ quan tiếp nhận có thể từ chối và bạn cần thẩm định lại hoặc đề nghị cập nhật kết quả.
Cách kiểm tra chứng thư thẩm định giá hợp lệ
Trước khi dùng chứng thư thẩm định giá cho một giao dịch quan trọng, bạn có thể tự kiểm tra theo các bước sau:
- Kiểm tra doanh nghiệp: doanh nghiệp phát hành phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá và đang được phép hoạt động. Danh sách này được Bộ Tài chính công bố công khai.
- Kiểm tra thẩm định viên: người ký phải là thẩm định viên về giá đã được đăng ký hành nghề tại doanh nghiệp vào thời điểm ký chứng thư.
- Đối chiếu thông tin tài sản: địa chỉ, diện tích, số giấy chứng nhận, số khung số máy… phải khớp với giấy tờ gốc.
- Đối chiếu mục đích và thời hạn: mục đích ghi trên chứng thư phải phù hợp với việc bạn sắp làm, và chứng thư vẫn còn hiệu lực.
- Kiểm tra hình thức: đủ chữ ký, con dấu, số hiệu; báo cáo kết quả đi kèm có cùng số hiệu và thống nhất số liệu.
- Liên hệ xác minh: khi cần, bạn có thể liên hệ trực tiếp doanh nghiệp thẩm định giá để xác nhận chứng thư do họ phát hành.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng chứng thư thẩm định giá
- Dùng chứng thư đã hết hiệu lực vì nghĩ rằng giá tài sản chưa thay đổi.
- Dùng chứng thư cho mục đích khác với mục đích đã ghi.
- Chỉ đọc con số cuối cùng mà bỏ qua phần giả thiết và hạn chế, trong khi các điều kiện này có thể ảnh hưởng lớn đến giá trị.
- Cung cấp hồ sơ tài sản thiếu hoặc không chính xác, khiến kết quả không phản ánh đúng thực tế.
- Lựa chọn đơn vị chỉ dựa vào mức phí thấp, không kiểm tra năng lực và tư cách pháp lý.
Khi nào cần thẩm định giá lại?
Bạn nên đề nghị thẩm định giá lại khi chứng thư thẩm định giá đã hết hiệu lực, khi tài sản có thay đổi đáng kể (cải tạo, xuống cấp, thay đổi pháp lý, quy hoạch), khi thị trường biến động mạnh, hoặc khi mục đích sử dụng kết quả thay đổi. Nếu không đồng ý với kết quả, bạn có quyền yêu cầu doanh nghiệp giải thích căn cứ, phương pháp và dữ liệu đã sử dụng trong báo cáo.
Kết luận
Chứng thư thẩm định giá không chỉ là một con số. Đó là văn bản chuyên môn gắn với một tài sản, một mục đích và một thời điểm cụ thể. Đọc kỹ các nội dung, chú ý thời hạn hiệu lực và kiểm tra tư cách của doanh nghiệp phát hành sẽ giúp hồ sơ của bạn được chấp nhận nhanh hơn và hạn chế rủi ro tranh chấp. Nếu bạn cần thẩm định giá tài sản hoặc muốn được giải thích một chứng thư đã có, hãy liên hệ đội ngũ thẩm định viên của chúng tôi để được tư vấn.




