Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Xã Tân Hiệp
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Tân Hiệp:
Đối chiếu từ: Xã Tân Hiệp
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Tân Hiệp là 1 trong 12 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Hóc Môn bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 4.489.362 | 32.173.913 | 19.813.772 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 2.400.000 | 68.757.539 | 18.641.448 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 16.250.000 | 57.500.000 | 39.019.611 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 16.417.910 | 312.500.000 | 61.192.849 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
11 tin đang rao bán trên datngop.com — nguồn khác với bảng giá tham khảo bên trên.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| 01 ẤP MỚI 1 | TÔ KÝ — 1C ẤP MỚI 1 | 12.200.000 |
| 03 ẤP MỚI 1 | — | 12.200.000 |
| 04 ẤP MỚI 1 | TÂN XUÂN 2 — TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 | 12.200.000 |
| 06 - MỸ HÒA 3 | TÂN XUÂN 6 — TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 2 | 12.200.000 |
| 1C ẤP MỚI 1 | — | 12.200.000 |
| 3A ẤP MỚI 1 | — | 12.200.000 |
| 3B ẤP MỚI 1 | — | 12.200.000 |
| 3C ẤP MỚI 1 | 02 ẤP MỚI 1 — 3B ẤP MỚI 1 | 12.200.000 |
| ẤP CHÁNH 10 | TÂN XUÂN 5 — TÂN XUÂN 6 | 12.200.000 |
| ẤP CHÁNH 11 | TÂN XUÂN 5 — TÂN XUÂN 6 | 12.200.000 |
| ẤP CHÁNH 16 | TÂN XUÂN 1 — ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TÔ KÝ | 12.200.000 |
| ẤP CHÁNH 4 | LÊ THỊ HÀ — TÂN XUÂN 4 | 12.200.000 |
| ẤP CHÁNH 6 | TÂN XUÂN 5 — TÂN XUÂN 4 | 12.200.000 |
| ẤP ĐÌNH 2 | RẠCH HÓC MÔN — TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) | 12.200.000 |
| ẤP ĐÌNH 3 | — | 12.200.000 |
| ẤP ĐÌNH 4 | LÊ THỊ HÀ — TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ Ai) | 14.400.000 |
| ẤP ĐÌNH 5 | LÊ THỊ HÀ — SONG HÀNH - QUỐC LỘ 22 | 14.400.000 |
| BÀ TRIỆU | QUANG TRUNG — LÊ QUANG đạO (QUỐC LỘ 22) Ngã 4 giếnG NƯỚC | 36.200.000 |
| BÙI THỊ LÙNG | TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI — QUANG TRUNG | 17.200.000 |
| ĐỒNG TÂM | LÊ QUANG đạO — TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH2 | 15.800.000 |