Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Thảo Điền
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Phường Thảo Điền, Quận 2 - Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Phường Thảo ĐiềnĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Thảo Điền:
Đối chiếu từ: Phường Thảo Điền
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Phường Thảo Điền là 1 trong 11 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận 2 - Thành phố Thủ Đức bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ | XA LỘ HÀ NỘI — CUỐI ĐƯỜNG | 112.800.000 |
| AN TƯ CÔNG CHÚA | LƯƠNG định CỦA — MAI chí thọ | 131.800.000 |
| BẠCH ĐÔNG ÔN | LƯƠNG ĐÌNH CỦA — ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG | 126.900.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM | — | 163.000.000 |
| ĐẶNG BỈNH THÀNH | AN TƯ CÔNG CHÚA — LƯU ĐÌNH LỄ | 126.900.000 |
| ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG | LƯU ĐÌNH LỄ — BẠCH ĐÔNG ÔN | 126.900.000 |
| ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN — ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | 92.100.000 |
| ĐẶNG TIẾN ĐỒNG, PHƯỜNG AN PHÚ | ĐOÀN HỮU TRƯNG — CUỐI ĐƯỜNG | 74.900.000 |
| ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ | — | 87.800.000 |
| ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | XUÂN THỦY — CUỐI ĐƯỜNG | 92.100.000 |
| ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH — CUỐI ĐƯỜNG | 92.800.000 |
| ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH | VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ — ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) | 93.400.000 |
| ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | ĐOÀN HỮU TRƯNG — CUỐI ĐƯỜNG | 85.900.000 |
| ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | VÕ TRƯỜNG TOẢN — CUỐI ĐƯỜNG | 96.400.000 |
| ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH — LƯƠNG ĐỊNH CỦA | 92.800.000 |
| ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | ĐOÀN HỮU TRƯNG — CUỐI ĐƯỜNG | 73.300.000 |
| ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | VÕ TRƯỜNG TOẢN — CUỐI ĐƯỜNG | 89.200.000 |
| ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | XA LỘ HÀ NỘI — CUỐI ĐƯỜNG | 73.300.000 |
| ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | VÕ TRƯỜNG TOẢN — CUỐI ĐƯỜNG | 89.200.000 |
| ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | AN PHÚ — GIANG VĂN MINH | 88.800.000 |