Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối chiếu từ: Phường Bình Chiểu
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức - Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh
Xem bản đồ giá Phường Bình ChiểuĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Bình Chiểu:
Đối chiếu từ: Phường Bình Chiểu
Đối chiếu tham khảo theo tọa độ trung tâm quận/huyện do địa danh cũ chưa có tọa độ riêng.
Phường Bình Chiểu là 1 trong 12 xã (phường/ thị trấn) thuộc Quận Thủ Đức - Thành phố Thủ Đức bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| BÌNH CHIỂU | TỈNH LỘ 43 — RANH QUÂN ĐOÀN | 48.600.000 |
| CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA. PHƯỜNG TAM BÌNH | — | 48.600.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH | — | 50.200.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM THỦ ĐỨC | — | 36.500.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAVICO PHƯỜNG TAM BÌNH | — | 36.500.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TAM BÌNH | — | 41.100.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TỔ 2. HỂM SỐ 10. ĐƯỜNG 7. KHU PHỐ 51 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ) | — | 33.800.000 |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HƯNG PHÚ (P. TAM PHÚ CŨ) | — | 48.600.000 |
| CÂY KEO | TÔ NGỌC VÂN — CUỐI ĐƯỜNG | 48.600.000 |
| ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | CẦU BÌNH PHƯỚC — NGÃ TƯ LINH XUÂN | 60.400.000 |
| ĐƯỜNG 24. PHƯỜNG LINH ĐÔNG (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) | LINH ĐÔNG — CUỐI ĐƯỜNG | 38.000.000 |
| ĐƯỜNG BÌNH PHÚ (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) | — | 39.300.000 |
| ĐƯỜNG GÒ DƯA | CHÂN CẦU VƯỢT GÒ DƯA — ĐỖ MƯỜI (CHÂN CẦU VƯỢT BÌNH PHƯỚC) | 42.900.000 |
| ĐƯỜNG GÒ DƯA | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) — CHÂN CẦU VƯỢT GÒ DƯA | 51.000.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 10 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 11 — CHÙA QUAN THÁNH ĐẾ QUÂN | 36.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 11 - KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC (PHƯỜNG BÌNH CHIỂU CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 2 — CUỐI ĐƯỜNG | 42.900.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 11- TB | ĐƯỜNG SỐ 10 — NHÀ SỐ 128 | 41.100.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 12 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ) | — | 36.800.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 13 (PHƯỜNG BÌNH CHIỂU CŨ) | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) — LÊ THỊ HOA | 40.500.000 |
| ĐƯỜNG SỐ 15 - KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC (P. BÌNH CHIỂU CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 2 — CUỐI ĐƯỜNG | 40.500.000 |