Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Đối chiếu từ: Phường Tân Thành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tân Thành, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Xem bản đồ giá Phường Tân ThànhĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Phường Tân Thành:
Đối chiếu từ: Phường Tân Thành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Phường Tân Thành là 1 trong 21 xã (phường/ thị trấn) thuộc Thành phố Buôn Ma Thuột bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 17.375.000 | 17.875.000 | 17.625.000 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 9.963.768 | 9.963.768 | 9.963.768 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 14.047.619 | 58.955.224 | 29.899.372 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 17.142.857 | 39.285.714 | 24.387.093 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.