Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội
Đối chiếu từ: Xã Yên Bình
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Địa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Xã Yên Bình:
Đối chiếu từ: Xã Yên Bình
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Xã Yên Bình là 1 trong 23 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Thạch Thất bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 4.800.000 | 14.875.000 | 8.104.659 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Đại lộ Thăng Long: ngã 4 Miễu thôn 7 Tiến Xuân và Yên Xuân đến đường Cao tốc Hoà Lạc - Hoà Bình | — | 9.554.000 |
| Đại lộ Thăng Long: Từ đường rẽ vào xóm Trại Mới thôn 6 Tiến Xuân đến ngã 4 Miễu thôn 7 Tiến Xuân và Yên Xuân | — | 11.827.000 |
| Đoạn giáp đường 446 đến Đại lộ Thăng Long kéo dài (qua trường THPT Bắc Lương Sơn) Đoạn giáp đường 446 đến UBND xã Yên Xuân | — | 5.369.000 |
| Đoạn giáp đường 446 đến Đại lộ Thăng Long kéo dài (qua trường THPT Bắc Lương Sơn) Đoạn từ UBND xã Yên Xuân đến Đại lộ Thăng Long | — | 7.794.000 |
| Đoạn từ cầu Đá Mài đến giáp đường 446 | — | 3.538.000 |
| Đoạn từ chợ Cò đến cầu Đá Mài | — | 4.249.000 |
| Đường 446: Đoạn từ Cầu Dục đến đường vào Thác Bạc Suối Sao | — | 5.369.000 |
| Đường 446: Đoạn từ đường vào Mỏ đá Gò Chói đến Cầu Dục | — | 7.203.000 |
| Đường 446: Đoạn từ đường vào Thác Bạc Suối Sao đến hết địa phận xã Yên Xuân | — | 4.034.000 |
| Đường 446: Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Ngã 3 Ngân hàng Nông Nghiệp (lối vào Đồng Âm) | — | 11.827.000 |
| Đường 446: Đoạn từ giáp ngã 3 Ngân hàng Nông Nghiệp đến đường vào Mỏ đá Gò Chói | — | 8.858.000 |
| Đường cao tốc Hòa lạc - Hòa Bình (Đoạn qua địa phận xã Yên Xuân) | — | 9.554.000 |
| Xã Yên Xuân | — | 2.292.000 |