Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ
Đối chiếu từ: Thị trấn Châu Thành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Sóc Trăng
Xem bản đồ giá Thị trấn Châu ThànhĐịa giới hành chính cũ và mới
Địa chỉ hành chính mới đối chiếu từ Thị trấn Châu Thành:
Đối chiếu từ: Thị trấn Châu Thành
Đối chiếu theo ranh giới hành chính mới 2025 tại tọa độ của địa danh cũ.
Thị trấn Châu Thành là 1 trong 8 xã (phường/ thị trấn) thuộc Huyện Châu Thành bao gồm:
| Giá đất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá đất mặt tiền | 0 | 0 | 0 |
| Giá đất hẻm/ngõ | 0 | 0 | 0 |
| Giá nhà | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Giá nhà mặt tiền | 29.565.217 | 29.565.217 | 29.565.217 |
| Giá nhà hẻm/ngõ | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
Theo giá trung bình khảo sát, chỉ để tham khảo.
Theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho phường/xã mới sau sáp nhập.
| Tuyến đường | Đoạn | Giá đất ở (đ/m²) |
|---|---|---|
| Chợ Thuận Hòa | — | 6.000.000 |
| Chợ Thuận Hòa | — | 7.000.000 |
| Đường A4 (đường vào UBND Thị trấn mới) | Đường Hùng Vương — Hết ranh trụ sở UBND thị trấn (mới) | 1.300.000 |
| Đường Bạch Đằng | Đường Hùng Vương — Giáp ranh xã Thuận Hòa | 570.000 |
| Đường Cầu Chùa đi xã Trường Khánh | Kênh Lương Sơn Bá — Giáp ranh xã Trường Khánh | 500.000 |
| Đường Cầu Chùa đi xã Trường Khánh | Đường tỉnh 932 — Kênh Lương Sơn Bá | 400.000 |
| Đường Giồng Cát đi Mỏ Neo | Cầu Giồng Cát — Mỏ Neo (Giáp ranh xã Đại Hải) | 400.000 |
| Đường Hùng Vương | Giáp Quốc Lộ 1A — Đường Phạm Ngũ Lão | 4.600.000 |
| Đường Hùng Vương | Đường Phạm Ngũ Lão — Đường Trần Hưng Đạo | 4.000.000 |
| Đường huyện 93 | Cống Thuận Hoà — Giáp ranh xã Hồ Đắc Kiện | 550.000 |
| Đường huyện 94 | Đường tỉnh 932 — Cầu Kênh 79 | 800.000 |
| Đường huyện 94 | Cầu Kênh 79 — Cầu 7 Quýt | 600.000 |
| Đường huyện 97 | Đường huyện 94 — Giáp ranh xã Thuận Hòa | 500.000 |
| Đường Lý Thường Kiệt | Đường Trần Phú (Đường tỉnh 939B) — Đường Hùng Vương | 1.300.000 |
| Đường Miếu Quan Đế | Giáp ranh đất Miếu Quan Đế — Kênh Lương Sơn Bá | 400.000 |
| Đường Miếu Quan Đế | Kênh Lương Sơn Bá — Đường Cầu Chùa đi xã Trường Khánh | 420.000 |
| Đường Ngô Quyền | Đường tỉnh 939B — Cống Ông Minh | 1.100.000 |
| Đường Ngô Quyền | Cống Ông Minh — Giáp ranh xã Thuận Hòa | 750.000 |
| Đường tỉnh 932 | Kênh ống Bọng — Giáp ranh xã Kế Sách | 1.100.000 |
| Đường tỉnh 932 | Trạm Y Tế — Kênh ống Bọng | 1.600.000 |