Đất phổ biến Huyện Di Linh, Lâm Đồng | Giá/m²
Di Linh
Bảo Thuận
Đinh Lạc
Đinh Trang Hòa
Đinh Trang Thượng
Gia Bắc
Gia Hiệp
Gung Ré
Hòa Bắc
Hòa Nam
Hòa Ninh
Hòa Trung
Liên Đầm
Sơn Điền
Tam Bố
Tân Châu
Tân Lâm
Tân Nghĩa
Tân Thượng
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Di Linh | 5.047.345 | 4.869.605 | 6.949.870 | 9.225.822 | 13.606.992 | 7.035.237 |
| Xã Bảo Thuận | 2.996.118 | 0 | 0 | 1.990.050 | 0 | 1.990.050 |
| Xã Đinh Lạc | 2.430.724 | 1.571.429 | 3.007.905 | 3.212.203 | 0 | 3.212.203 |
| Xã Đinh Trang Hòa | 1.667.851.737 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đinh Trang Thượng | 1.959.936 | 0 | 483.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gia Bắc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gia Hiệp | 3.308.016 | 0 | 1.105.341 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gung Ré | 115.836.737 | 0 | 923.077 | 6.060.606 | 6.060.606 | 0 |
| Xã Hòa Bắc | 2.507.183 | 0 | 280.778 | 3.715.170 | 3.715.170 | 0 |
| Xã Hòa Nam | 526.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Ninh | 16.531.837 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Trung | 960.535 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Đầm | 3.125.112 | 0 | 489.990 | 12.809.375 | 12.809.375 | 0 |
| Xã Sơn Điền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Bố | 3.032.695 | 0 | 661.376 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu | 1.071.115 | 0 | 1.669.623 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lâm | 5.458.647 | 2.166.667 | 2.274.883 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Nghĩa | 1.513.378 | 0 | 1.216.947 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thượng | 1.461.757 | 954.444 | 490.053 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
