Huyện Đức Trọng thuộc tỉnh Lâm Đồng bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Đức Trọng, Lâm Đồng | Giá/m²
Liên Nghĩa
Bình Thạnh
Đà Loan
Đa Quyn
Hiệp An
Hiệp Thạnh
Liên Hiệp
Ninh Gia
Ninh Loan
N'Thol Hạ
Phú Hội
Tà Hine
Tà Năng
Tân Hội
Tân Thành
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Liên Nghĩa | 12.938.621 | 9.026.613 | 15.628.783 | 67.496.419 | 87.432.924 | 17.930.733 |
| Xã Bình Thạnh | 4.798.876 | 509.927 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đà Loan | 428.750 | 0 | 249.745 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đa Quyn | 212.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hiệp An | 10.698.160 | 16.297.704 | 7.529.376 | 19.968.800 | 9.090.909 | 14.903.846 |
| Xã Hiệp Thạnh | 10.715.231 | 0 | 11.455.244 | 19.047.498 | 26.156.130 | 13.360.593 |
| Xã Liên Hiệp | 6.564.056 | 0 | 7.082.739 | 8.893.074 | 0 | 5.681.818 |
| Xã Ninh Gia | 108.821.435 | 3.532.505 | 118.995.545 | 14.113.806 | 17.750.000 | 10.477.612 |
| Xã Ninh Loan | 4.036.873 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã N'Thol Hạ | 5.208.834 | 0 | 4.690.543 | 31.818.182 | 31.818.182 | 0 |
| Xã Phú Hội | 6.799.170 | 8.646.018 | 0 | 10.610.229 | 10.000.000 | 10.915.344 |
| Xã Tà Hine | 1.017.486 | 0 | 1.439.871 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Năng | 0 | 3.160.326 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hội | 2.195.672 | 1.214.932 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành | 2.235.006 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
