Thành phố Bảo Lộc thuộc tỉnh Lâm Đồng bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Bảo Lộc, Lâm Đồng | Giá/m²
1
2
B'lao
Lộc Phát
Lộc Sơn
Lộc Tiến
Đại Lào
Đạm Bri
Lộc Châu
Lộc Nga
Lộc Thanh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 18.121.459 | 15.428.571 | 16.359.845 | 63.021.996 | 45.574.660 | 145.833.333 |
| Phường 2 | 10.083.888 | 7.901.908 | 10.175.673 | 33.506.103 | 34.521.934 | 28.086.377 |
| Phường B'lao | 13.371.717 | 6.457.778 | 11.603.026 | 16.967.549 | 16.704.546 | 17.230.553 |
| Phường Lộc Phát | 6.270.839 | 8.452.381 | 8.559.883 | 14.354.413 | 12.616.667 | 16.796.683 |
| Phường Lộc Sơn | 8.224.799 | 7.518.797 | 12.888.523 | 16.715.772 | 13.775.069 | 20.292.032 |
| Phường Lộc Tiến | 14.990.961 | 3.703.704 | 13.741.584 | 20.392.050 | 23.477.708 | 26.953.543 |
| Xã Đại Lào | 1.961.445 | 2.700.462 | 159.296.322 | 8.712.390 | 9.848.343 | 9.066.732 |
| Xã Đạm Bri | 5.562.596 | 3.512.591 | 7.011.250 | 8.543.301 | 8.589.568 | 10.144.928 |
| Xã Lộc Châu | 6.782.539 | 4.292.072 | 5.791.034 | 12.462.912 | 8.401.084 | 15.123.568 |
| Xã Lộc Nga | 4.178.309 | 3.518.224 | 5.367.210 | 13.723.039 | 16.088.641 | 6.819.210 |
| Xã Lộc Thanh | 5.802.107 | 2.973.933 | 7.308.932 | 9.841.982 | 11.904.762 | 8.810.592 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
