Huyện Chư Sê thuộc tỉnh Gia Lai bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Chư Sê, Gia Lai | Giá/m²
Chư Sê
AL Bá
AYun
Bar Măih
Bờ Ngoong
Chư Pơng
Dun
H Bông
Ia Blang
Ia Glai
Ia HLốp
Ia Ko
Ia Pal
Ia Tiêm
Kông HTok
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Chư Sê | 5.051.431 | 2.000.000 | 0 | 8.611.111 | 8.611.111 | 0 |
| Xã AL Bá | 102.708 | 0 | 0 | 272.337 | 0 | 0 |
| Xã AYun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bar Măih | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bờ Ngoong | 88.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Pơng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dun | 3.125.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã H Bông | 180.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Blang | 1.493.685 | 0 | 0 | 1.625.000 | 1.625.000 | 0 |
| Xã Ia Glai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia HLốp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Ko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Pal | 5.714.286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Tiêm | 0 | 105.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông HTok | 103.392 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
