Thành phố Kon Tum thuộc tỉnh Kon Tum bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Kon Tum, Kon Tum | Giá/m²
Duy Tân
Lê Lợi
Ngô Mây
Nguyễn Trãi
Quang Trung
Quyết Thắng
Thắng Lợi
Thống Nhất
Trần Hưng Đạo
Trường Chinh
Chư Hreng
Đắk Blà
Đắk Cấm
Đăk Năng
Đắk Rơ Wa
Đoàn Kết
Hòa Bình
Ia Chim
Kroong
Ngọk Bay
Vinh Quang
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Duy Tân | 9.017.242 | 0 | 12.000.000 | 10.909.091 | 10.909.091 | 0 |
| Phường Lê Lợi | 3.594.771 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Ngô Mây | 8.119.080 | 0 | 0 | 7.619.048 | 7.619.048 | 0 |
| Phường Nguyễn Trãi | 7.158.026 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quyết Thắng | 0 | 0 | 0 | 68.610.478 | 95.971.273 | 13.888.889 |
| Phường Thắng Lợi | 0 | 0 | 0 | 31.851.852 | 31.851.852 | 0 |
| Phường Thống Nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Hưng Đạo | 3.215.817 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trường Chinh | 18.181.818 | 2.952.756 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chư Hreng | 246.844 | 0 | 246.844 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Blà | 3.434.505 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Cấm | 8.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đăk Năng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắk Rơ Wa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đoàn Kết | 3.541.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Bình | 2.325.758 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ia Chim | 2.444.444 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kroong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọk Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
