Đất phổ biến Huyện Cư Mgar, Đắk Lắk | Giá/m²
Ea Pốk
Quảng Phú
Cư Dliê M'nông
Cư M'gar
Cuor Đăng
Cư Suê
Ea D'Rơng
Ea H'đinh
Ea Kiết
Ea KPam
Ea Kuêh
Ea M'DRóh
Ea M'nang
Ea Tar
Ea Tul
Quảng Hiệp
Quảng Tiến
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Ea Pốk | 4.070.403 | 0 | 5.247.140 | 10.294.118 | 0 | 10.294.118 |
| Thị trấn Quảng Phú | 6.425.026 | 0 | 3.095.004 | 64.642.858 | 64.642.858 | 0 |
| Xã Cư Dliê M'nông | 254.237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cư M'gar | 290.308 | 0 | 171.429 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cuor Đăng | 2.770.649 | 2.546.750 | 3.777.778 | 7.894.737 | 7.894.737 | 0 |
| Xã Cư Suê | 5.524.725 | 4.512.143 | 8.627.124 | 14.933.758 | 15.428.571 | 14.438.944 |
| Xã Ea D'Rơng | 2.509.417 | 1.217.391 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea H'đinh | 1.251.776 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Kiết | 369.138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea KPam | 3.699.273 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Kuêh | 143.264 | 97.095 | 0 | 27.536.232 | 27.536.232 | 0 |
| Xã Ea M'DRóh | 220.674.802 | 0 | 116.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea M'nang | 1.130.281 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Tar | 415.266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ea Tul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quảng Hiệp | 842.864 | 0 | 152.741 | 100.000 | 0 | 100.000 |
| Xã Quảng Tiến | 3.725.861 | 0 | 0 | 3.683.036 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
