Huyện Đông Sơn thuộc tỉnh Thanh Hóa bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Đông Sơn, Thanh Hóa | Giá/m²
Rừng Thông
Đông Hòa
Đông Hoàng
Đông Khê
Đông Minh
Đông Nam
Đông Ninh
Đông Phú
Đông Quang
Đông Thanh
Đông Thịnh
Đông Tiến
Đông Văn
Đông Yên
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Rừng Thông | 13.296.296 | 0 | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hòa | 9.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hoàng | 7.777.778 | 0 | 9.833.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Khê | 14.272.498 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Minh | 11.191.276 | 0 | 9.844.560 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Nam | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Phú | 53.611.111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Quang | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thanh | 9.728.496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Thịnh | 12.426.029 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Tiến | 9.025.763 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Văn | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Yên | 11.253.341 | 0 | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
