Huyện Hưng Nguyên thuộc tỉnh Nghệ An bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Hưng Nguyên, Nghệ An | Giá/m²
Hưng Nguyên
Hưng Châu
Hưng Đạo
Hưng Khánh
Hưng Lam
Hưng Lĩnh
Hưng Lợi
Hưng Long
Hưng Mỹ
Hưng Nhân
Hưng Phú
Hưng Phúc
Hưng Tân
Hưng Tây
Hưng Thắng
Hưng Thịnh
Hưng Thông
Hưng Tiến
Hưng Trung
Hưng Xá
Hưng Xuân
Hưng Yên
Hưng Yên Bắc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Hưng Nguyên | 11.320.725 | 0 | 13.297.872 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Đạo | 6.409.419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Khánh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Lam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Lĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Lợi | 3.934.871 | 0 | 3.934.871 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Long | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Mỹ | 8.465.608 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Nhân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Tây | 9.156.017 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Thông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Trung | 5.649.718 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Xá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Yên | 6.111.111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Yên Bắc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
