Đất phổ biến Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh | Giá/m²
Kỳ Bắc
Kỳ Châu
Kỳ Đồng
Kỳ Giang
Kỳ Hải
Kỳ Hợp
Kỳ Khang
Kỳ Lạc
Kỳ Lâm
Kỳ Phong
Kỳ Phú
Kỳ Sơn
Kỳ Tân
Kỳ Tây
Kỳ Thọ
Kỳ Thư
Kỳ Thượng
Kỳ Tiến
Kỳ Trung
Kỳ Văn
Kỳ Xuân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kỳ Bắc | 10.833.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Châu | 9.433.962 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Đồng | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Hải | 6.321.839 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Khang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Lạc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Lâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Phong | 10.434.783 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Tân | 12.875.000 | 0 | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Tây | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Thọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Thư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Thượng | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Tiến | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Văn | 7.594.286 | 0 | 7.594.286 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
