Đất phổ biến Huyện Nghi Xuân, Hà Tĩnh | Giá/m²
Nghi Xuân
Xuân An
Cỗ Đạm
Cương Gián
Tiên Điền
Xuân Đan
Xuân Giang
Xuân Hải
Xuân Hội
Xuân Hồng
Xuân Lam
Xuân Liên
Xuân Lĩnh
Xuân Mỹ
Xuân Phổ
Xuân Thành
Xuân Trường
Xuân Viên
Xuân Yên
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Nghi Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Xuân An | 18.241.988 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cỗ Đạm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cương Gián | 4.718.661 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiên Điền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Đan | 8.723.236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Giang | 7.329.843 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Hồng | 3.385.417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Lam | 8.685.714 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Liên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Lĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Mỹ | 11.282.051 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Phổ | 5.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Thành | 13.129.139 | 0 | 0 | 28.121.371 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Trường | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Viên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
