Đất phổ biến Thành phố Cam Ranh, Khánh Hòa | Giá/m²
Ba Ngòi
Cam Linh
Cam Lộc
Cam Lợi
Cam Nghĩa
Cam Phú
Cam Phúc Bắc
Cam Phúc Nam
Cam Thuận
Cam Bình
Cam Lập
Cam Phước Đông
Cam Thành Nam
Cam Thịnh Đông
Cam Thịnh Tây
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Ba Ngòi | 14.429.424 | 0 | 15.766.348 | 46.634.952 | 46.634.952 | 0 |
| Phường Cam Linh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cam Lộc | 29.237.339 | 0 | 57.000.000 | 49.949.666 | 66.339.354 | 33.559.978 |
| Phường Cam Lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cam Nghĩa | 32.505.803 | 24.910.714 | 24.130.964 | 43.630.855 | 60.805.521 | 17.727.920 |
| Phường Cam Phú | 29.222.082 | 0 | 0 | 16.824.578 | 0 | 16.824.578 |
| Phường Cam Phúc Bắc | 6.200.192 | 0 | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cam Phúc Nam | 7.794.936 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cam Thuận | 22.596.154 | 0 | 0 | 36.538.462 | 36.538.462 | 0 |
| Xã Cam Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Lập | 5.557.927 | 7.731.959 | 0 | 16.666.667 | 16.666.667 | 0 |
| Xã Cam Phước Đông | 6.075.314 | 0 | 19.047.619 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Thành Nam | 6.410.890 | 0 | 10.237.900 | 7.821.345 | 0 | 7.821.345 |
| Xã Cam Thịnh Đông | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cam Thịnh Tây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
