Giá bất động sản Thành phố Nha Trang

Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa

Xem bản đồ giá Thành phố Nha Trang

Đất phổ biến Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa | Giá/m²

Lộc Thọ
Ngọc Hiệp
Phước Hải
Phước Hòa
Phước Long
Phước Tân
Phước Tiến
Phương Sài
Phương Sơn
Tân Lập
Vạn Thắng
Vạn Thạnh
Vĩnh Hải
Vĩnh Hòa
Vĩnh Nguyên
Vĩnh Phước
Vĩnh Thọ
Vĩnh Trường
Xương Huân
Phước Đồng
Vĩnh Hiệp
Vĩnh Lương
Vĩnh Ngọc
Vĩnh Phương
Vĩnh Thái
Vĩnh Thạnh
Vĩnh Trung
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường Lộc Thọ82.399.2460108.543.690160.100.895258.595.835123.054.148
Phường Ngọc Hiệp17.862.9890046.084.38056.893.01740.807.151
Phường Phước Hải59.380.689060.000.00078.559.893115.311.34050.119.894
Phường Phước Hòa133.319.8650097.336.162106.519.31565.724.916
Phường Phước Long36.934.596057.142.85774.014.94083.820.96440.324.724
Phường Phước Tân45.454.5450072.396.648104.064.69767.569.079
Phường Phước Tiến123.762.37600119.414.359137.912.22686.114.836
Phường Phương Sài37.378.205037.692.30885.432.213175.531.91540.382.362
Phường Phương Sơn39.772.7270057.635.06664.000.00055.513.421
Phường Tân Lập76.846.15474.074.0740136.752.520153.088.311118.470.673
Phường Vạn Thắng39.271.347027.047.91364.095.896124.672.09446.788.411
Phường Vạn Thạnh63.491.183011.981.98292.685.76794.040.87783.200.000
Phường Vĩnh Hải306.569.31038.973.70558.620.69058.305.86775.633.35243.260.799
Phường Vĩnh Hòa38.051.080033.615.85442.805.81445.606.59743.949.541
Phường Vĩnh Nguyên52.968.107025.000.00074.577.621115.098.66847.823.322
Phường Vĩnh Phước65.178.157058.520.02461.795.41677.492.18345.102.365
Phường Vĩnh Thọ98.673.47000107.493.795148.771.37366.216.216
Phường Vĩnh Trường52.377.9210066.257.50364.613.51352.650.119
Phường Xương Huân140.724.9470140.724.947190.790.356190.790.3560
Xã Phước Đồng15.206.80012.059.73114.241.21543.052.01354.547.38421.236.554
Xã Vĩnh Hiệp22.950.027022.390.69491.573.20881.876.24327.613.456
Xã Vĩnh Lương235.650.7260617.163.372000
Xã Vĩnh Ngọc18.099.39414.000.56517.659.34433.912.22232.929.90734.053.425
Xã Vĩnh Phương8.905.47317.368.08113.356.59014.751.416014.751.416
Xã Vĩnh Thái30.756.57924.000.00028.226.68752.483.33354.024.49232.537.943
Xã Vĩnh Thạnh17.652.60312.337.68215.974.81425.778.32635.016.14025.778.326
Xã Vĩnh Trung15.116.16013.372.09315.606.84232.931.89644.545.16225.189.719

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa

ZaloGọi điện