Đất phổ biến Huyện Hoài Nhơn, Bình Định | Giá/m²
Bồng Sơn
Tam Quan
Hoài Châu
Hoài Châu Bắc
Hoài Đức
Hoài Hải
Hoài Hảo
Hoài Hương
Hoài Mỹ
Hoài Phú
Hoài Sơn
Hoài Tân
Hoài Thanh
Hoài Thanh Tây
Hoài Xuân
Tam Quan Bắc
Tam Quan Nam
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Bồng Sơn | 20.427.239 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Tam Quan | 15.157.152 | 0 | 13.807.760 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Châu Bắc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Hảo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Hương | 8.051.197 | 0 | 0 | 7.059.083 | 0 | 3.921.958 |
| Xã Hoài Mỹ | 4.201.681 | 0 | 4.201.681 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Phú | 3.271.227 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Tân | 12.686.567 | 0 | 0 | 39.062.500 | 39.062.500 | 0 |
| Xã Hoài Thanh | 4.709.903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Thanh Tây | 3.171.685 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoài Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Quan Bắc | 15.873.016 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Quan Nam | 10.912.237 | 0 | 10.109.520 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
