Đất phổ biến Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế | Giá/m²
Hương An
Hương Chữ
Hương Hồ
Hương Văn
Hương Vân
Hương Xuân
Tứ Hạ
Bình Điền
Bình Thành
Hải Dương
Hồng Tiến
Hương Bình
Hương Phong
Hương Thọ
Hương Toàn
Hương Vinh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hương An | 16.397.385 | 0 | 15.453.674 | 20.100.000 | 19.800.000 | 20.400.000 |
| Phường Hương Chữ | 9.041.554 | 0 | 8.501.770 | 13.877.551 | 0 | 13.877.551 |
| Phường Hương Hồ | 11.131.038 | 11.442.786 | 11.239.653 | 23.529.412 | 23.529.412 | 0 |
| Phường Hương Văn | 4.999.549 | 0 | 4.999.549 | 18.181.818 | 18.181.818 | 0 |
| Phường Hương Vân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hương Xuân | 10.714.191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tứ Hạ | 11.102.833 | 0 | 11.910.414 | 18.988.576 | 18.988.576 | 0 |
| Xã Bình Điền | 711.409 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Thành | 3.871.072 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hải Dương | 12.463.460 | 0 | 8.557.047 | 12.333.333 | 12.333.333 | 0 |
| Xã Hồng Tiến | 4.591.837 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Bình | 201.812.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Phong | 12.962.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Thọ | 7.793.724 | 0 | 8.020.408 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Toàn | 10.014.318 | 0 | 9.851.573 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Vinh | 17.564.231 | 0 | 12.300.000 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
