Đất phổ biến Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế | Giá/m²
Phú Đa
Thuận An
Phú An
Phú Diên
Phú Dương
Phú Hải
Phú Hồ
Phú Lương
Phú Mậu
Phú Mỹ
Phú Thanh
Phú Thuận
Phú Thượng
Phú Xuân
Vinh An
Vinh Hà
Vinh Phú
Vinh Thái
Vinh Thanh
Vinh Xuân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Phú Đa | 10.590.575 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Thuận An | 20.759.618 | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú An | 14.447.708 | 0 | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Diên | 16.362.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Dương | 12.751.414 | 0 | 12.024.540 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Hải | 13.040.743 | 0 | 13.297.872 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Hồ | 12.383.921 | 0 | 11.328.696 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Lương | 10.624.873 | 0 | 9.643.435 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Mậu | 12.537.333 | 0 | 12.680.818 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Mỹ | 26.508.472 | 0 | 15.979.501 | 34.255.857 | 32.336.167 | 0 |
| Xã Phú Thanh | 11.769.872 | 0 | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Thuận | 15.422.384 | 0 | 15.422.384 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Thượng | 21.658.822 | 0 | 22.719.645 | 32.001.852 | 39.021.270 | 35.230.680 |
| Xã Phú Xuân | 11.190.798 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh An | 2.500.000 | 0 | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Hà | 6.101.942 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Phú | 9.982.270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Thái | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Thanh | 7.074.113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Xuân | 12.280.173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
