Đất phổ biến Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình | Giá/m²
Bắc Lý
Bắc Nghĩa
Đồng Mỹ
Đồng Phú
Đồng Sơn
Đức Ninh Đông
Hải Đình
Hải Thành
Nam Lý
Phú Hải
Bảo Ninh
Đức Ninh
Lộc Ninh
Nghĩa Ninh
Quang Phú
Thuận Đức
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bắc Lý | 17.883.097 | 0 | 0 | 20.258.621 | 0 | 20.258.621 |
| Phường Bắc Nghĩa | 1.013.171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đồng Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đồng Phú | 34.784.300 | 0 | 33.464.286 | 75.037.914 | 84.354.533 | 0 |
| Phường Đồng Sơn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Ninh Đông | 12.470.588 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hải Đình | 0 | 0 | 0 | 113.333.333 | 113.333.333 | 0 |
| Phường Hải Thành | 15.569.457 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Lý | 75.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phú Hải | 15.428.070 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bảo Ninh | 53.888.242 | 0 | 0 | 79.208.333 | 62.625.087 | 0 |
| Xã Đức Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lộc Ninh | 14.060.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Phú | 28.882.101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuận Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
