Địa giới hành chính cũ và mới
Huyện Tân Phước, Tiền Giang là địa danh cấp huyện cũ
Theo Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Huyện Tân Phước, Tiền Giang (cũ) đã được sắp xếp, sáp nhập và đổi tên thành các xã/phường mới. Tra cứu ngay để xem địa chỉ mới, ranh giới và nghị quyết liên quan.
Tra cứu xã/phường mớiHuyện Tân Phước chia thành các phường/xã mới
Theo địa giới hành chính mới từ 01/07/2025 (đối chiếu theo toạ độ, nguồn datngop.com).
- Xã Hưng Thạnh, Đồng Tháp
- Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp
- Xã Tân Phước 2, Đồng Tháp
- Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
Huyện Tân Phước thuộc tỉnh Tiền Giang bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Tân Phước, Tiền Giang | Giá/m²
Mỹ Phước
Hưng Thạnh
Mỹ Phước
Phú Mỹ
Phước Lập
Tân Hòa Đông
Tân Hòa Tây
Tân Hòa Thành
Tân Lập 1
Tân Lập 2
Thạnh Hoà
Thạnh Mỹ
Thạnh Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Mỹ Phước | 7.409.672 | 0 | 0 | 28.248.588 | 28.248.588 | 0 |
| Xã Hưng Thạnh | 433.163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Phước | 2.813.662 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Mỹ | 179.775 | 0 | 179.775 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Lập | 2.627.655 | 0 | 575.193 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa Đông | 262.386 | 0 | 294.149 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa Tây | 180.879 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa Thành | 0 | 0 | 0 | 5.286.344 | 5.286.344 | 0 |
| Xã Tân Lập 1 | 2.650.794 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Lập 2 | 536.593 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Hoà | 213.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Mỹ | 849.828 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Tân | 287.902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
