Đất phổ biến Thành phố Cà Mau, Cà Mau | Giá/m²
1
2
4
5
6
7
8
9
Tân Thành
Tân Xuyên
An Xuyên
Định Bình
Hòa Tân
Hòa Thành
Lý Văn Lâm
Tắc Vân
Tân Thành
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 12.242.048 | 0 | 0 | 21.799.533 | 21.432.788 | 0 |
| Phường 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 4 | 21.754.808 | 0 | 20.000.000 | 31.871.613 | 31.775.000 | 32.258.065 |
| Phường 5 | 25.532.761 | 0 | 0 | 38.451.023 | 38.924.388 | 23.191.505 |
| Phường 6 | 14.871.131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường 7 | 6.363.636 | 0 | 0 | 43.576.389 | 43.576.389 | 0 |
| Phường 8 | 13.499.256 | 6.349.206 | 0 | 37.856.536 | 39.557.963 | 14.120.197 |
| Phường 9 | 17.261.368 | 0 | 0 | 114.478.002 | 114.478.002 | 0 |
| Phường Tân Thành | 14.020.998 | 0 | 20.000.000 | 79.931.818 | 79.931.818 | 0 |
| Phường Tân Xuyên | 6.645.887 | 0 | 8.148.148 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Xuyên | 0 | 0 | 0 | 4.035.088 | 4.035.088 | 0 |
| Xã Định Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Thành | 1.757.469 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lý Văn Lâm | 9.269.440 | 0 | 0 | 14.817.162 | 14.838.189 | 0 |
| Xã Tắc Vân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành | 3.556.122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
