Đất phổ biến Huyện Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | Giá/m²
Hòa Lộc
Hưng Khánh Trung A
Khánh Thạnh Tân
Nhuận Phú Tân
Phú Mỹ
Phước Mỹ Trung
Tân Bình
Tân Phú Tây
Tân Thành Bình
Tân Thanh Tây
Thành An
Thạnh Ngãi
Thanh Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Hòa Lộc | 3.414.474 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Khánh Trung A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khánh Thạnh Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhuận Phú Tân | 0 | 777.778 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phước Mỹ Trung | 10.473.761 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Bình | 7.317.073 | 0 | 0 | 1.687.500 | 0 | 0 |
| Xã Tân Phú Tây | 892.982 | 1.756.686 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành Bình | 2.650.389 | 0 | 2.633.333 | 1.646.091 | 0 | 1.646.091 |
| Xã Tân Thanh Tây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành An | 3.415.831 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thạnh Ngãi | 2.189.781 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Tân | 2.849.263 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
