Thành phố Bạc Liêu thuộc tỉnh Bạc Liêu bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Bạc Liêu, Bạc Liêu | Giá/m²
1
2
3
5
7
8
Nhà Mát
Hiệp Thành
Vĩnh Trạch
Vĩnh Trạch Đông
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 13.520.306 | 0 | 0 | 14.536.750 | 17.956.220 | 12.855.297 |
| Phường 2 | 10.275.639 | 0 | 0 | 43.998.182 | 43.998.182 | 0 |
| Phường 3 | 0 | 0 | 0 | 60.544.872 | 104.166.667 | 16.923.077 |
| Phường 5 | 8.687.972 | 0 | 0 | 17.303.105 | 17.848.044 | 0 |
| Phường 7 | 13.419.412 | 0 | 0 | 21.523.610 | 21.622.148 | 15.427.300 |
| Phường 8 | 6.611.414 | 4.000.000 | 0 | 5.116.279 | 5.116.279 | 0 |
| Phường Nhà Mát | 10.878.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hiệp Thành | 302.386 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Trạch | 0 | 0 | 0 | 11.379.310 | 11.379.310 | 0 |
| Xã Vĩnh Trạch Đông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
