Huyện Châu Thành thuộc tỉnh An Giang bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Châu Thành, An Giang | Giá/m²
An Châu
An Hòa
Bình Hòa
Bình Thạnh
Cần Đăng
Hòa Bình Thạnh
Tân Phú
Vĩnh An
Vĩnh Bình
Vĩnh Hanh
Vĩnh Lợi
Vĩnh Nhuận
Vĩnh Thành
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn An Châu | 19.374.113 | 17.054.264 | 0 | 16.851.285 | 17.335.751 | 0 |
| Xã An Hòa | 51.435.306 | 2.047.619 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Hòa | 9.412.040 | 0 | 0 | 16.130.921 | 12.867.016 | 0 |
| Xã Bình Thạnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cần Đăng | 15.266.798 | 0 | 15.258.216 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Bình Thạnh | 600.000 | 0 | 0 | 3.582.090 | 0 | 0 |
| Xã Tân Phú | 449.838 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh An | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Bình | 772.727 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Hanh | 7.848.850 | 0 | 0 | 11.090.226 | 11.090.226 | 0 |
| Xã Vĩnh Lợi | 0 | 0 | 0 | 7.139.457 | 7.139.457 | 0 |
| Xã Vĩnh Nhuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Thành | 2.999.834 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
