Đất phổ biến Huyện Tri Tôn, An Giang | Giá/m²
Ba Chúc
Tri Tôn
An Tức
Châu Lăng
Cô Tô
Lạc Quới
Lê Trì
Lương An Trà
Lương Phi
Núi Tô
Ô Lâm
Tà Đảnh
Tân Tuyến
Vĩnh Gia
Vĩnh Phước
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Ba Chúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Tri Tôn | 8.064.390 | 0 | 0 | 9.333.333 | 9.333.333 | 0 |
| Xã An Tức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Châu Lăng | 2.121.636 | 0 | 0 | 8.070.919 | 8.070.919 | 0 |
| Xã Cô Tô | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lạc Quới | 0 | 0 | 0 | 5.081.301 | 5.081.301 | 0 |
| Xã Lê Trì | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lương An Trà | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lương Phi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Núi Tô | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ô Lâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Đảnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Tuyến | 0 | 0 | 0 | 5.693.069 | 5.693.069 | 0 |
| Xã Vĩnh Gia | 2.617.801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Phước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
