Đất phổ biến Thị xã Tân Châu, An Giang | Giá/m²
Long Châu
Long Hưng
Long Phú
Long Sơn
Long Thạnh
Châu Phong
Lê Chánh
Long An
Phú Lộc
Phú Vĩnh
Tân An
Tân Thạnh
Vĩnh Hòa
Vĩnh Xương
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Long Châu | 6.000.000 | 0 | 0 | 21.242.606 | 21.242.606 | 0 |
| Phường Long Hưng | 18.055.556 | 0 | 0 | 30.555.556 | 0 | 30.555.556 |
| Phường Long Phú | 6.597.031 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Long Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Long Thạnh | 11.200.000 | 0 | 0 | 9.090.909 | 0 | 0 |
| Xã Châu Phong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lê Chánh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Lộc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Vĩnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân An | 0 | 0 | 0 | 7.182.232 | 7.182.232 | 0 |
| Xã Tân Thạnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Xương | 0 | 0 | 0 | 17.209.302 | 17.209.302 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
