Huyện Thuỷ Nguyên thuộc tỉnh Hải Phòng bao gồm:
- Thị trấn Minh Đức
- Thị trấn Núi Đèo
- Xã An Lư
- Xã An Sơn
- Xã Cao Nhân
- Xã Chính Mỹ
- Xã Đông Sơn
- Xã Dương Quan
- Xã Gia Đức
- Xã Gia Minh
- Xã Hoà Bình
- Xã Hoa Động
- Xã Hoàng Động
- Xã Hợp Thành
- Xã Kênh Giang
- Xã Kiền Bái
- Xã Kỳ Sơn
- Xã Lại Xuân
- Xã Lâm Động
- Xã Lập Lễ
- Xã Liên Khê
- Xã Lưu Kiếm
- Xã Lưu Kỳ
- Xã Minh Tân
- Xã Mỹ Đồng
- Xã Ngũ Lão
- Xã Phả Lễ
- Xã Phục Lễ
- Xã Phù Ninh
- Xã Quảng Thanh
- Xã Tam Hưng
- Xã Tân Dương
- Xã Thiên Hương
- Xã Thuỷ Đường
- Xã Thuỷ Sơn
- Xã Thuỷ Triều
- Xã Trung Hà
Đất phổ biến Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | Giá/m²
Minh Đức
Núi Đèo
An Lư
An Sơn
Cao Nhân
Chính Mỹ
Đông Sơn
Dương Quan
Gia Đức
Gia Minh
Hoà Bình
Hoa Động
Hoàng Động
Hợp Thành
Kênh Giang
Kiền Bái
Kỳ Sơn
Lại Xuân
Lâm Động
Lập Lễ
Liên Khê
Lưu Kiếm
Lưu Kỳ
Minh Tân
Mỹ Đồng
Ngũ Lão
Phả Lễ
Phục Lễ
Phù Ninh
Quảng Thanh
Tam Hưng
Tân Dương
Thiên Hương
Thuỷ Đường
Thuỷ Sơn
Thuỷ Triều
Trung Hà
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Minh Đức | 8.000.000 | 10.606.667 | 6.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Núi Đèo | 60.615.526 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Lư | 0 | 0 | 0 | 56.972.222 | 57.333.334 | 0 |
| Xã An Sơn | 7.167.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Nhân | 15.000.000 | 8.396.947 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chính Mỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Sơn | 17.899.761 | 0 | 0 | 30.878.110 | 0 | 32.089.552 |
| Xã Dương Quan | 36.940.928 | 0 | 0 | 74.638.889 | 114.583.333 | 0 |
| Xã Gia Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Gia Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoà Bình | 17.214.109 | 0 | 0 | 41.492.537 | 0 | 41.492.537 |
| Xã Hoa Động | 26.465.921 | 0 | 34.750.000 | 36.422.941 | 41.333.333 | 33.149.347 |
| Xã Hoàng Động | 33.729.675 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hợp Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kênh Giang | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kiền Bái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kỳ Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lại Xuân | 9.166.667 | 0 | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lâm Động | 22.452.309 | 0 | 0 | 26.610.169 | 26.610.169 | 0 |
| Xã Lập Lễ | 38.025.605 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Khê | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lưu Kiếm | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lưu Kỳ | 3.938.731 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Tân | 13.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mỹ Đồng | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngũ Lão | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phả Lễ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phục Lễ | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phù Ninh | 11.933.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quảng Thanh | 15.821.918 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Dương | 54.511.661 | 27.740.864 | 103.896.104 | 105.312.500 | 140.625.000 | 0 |
| Xã Thiên Hương | 35.080.453 | 0 | 21.303.764 | 34.916.418 | 49.159.664 | 31.355.607 |
| Xã Thuỷ Đường | 35.217.742 | 0 | 0 | 52.884.615 | 0 | 0 |
| Xã Thuỷ Sơn | 48.333.333 | 0 | 0 | 58.153.846 | 0 | 0 |
| Xã Thuỷ Triều | 13.278.701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
